buồn tẻ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhàm chán, đơn điệu, thiếu sự thú vị hoặc hấp dẫn: "Buồn tẻ" dùng để miêu tả một sự vật, sự việc, tình huống hoặc cảm giác không có gì mới mẻ, sinh động, gây ra cảm giác chán ngắt.
- U ám, ảm đạm (về không khí, cảnh vật): "Buồn tẻ" còn có thể miêu tả một khung cảnh thiếu ánh sáng, màu sắc và sức sống, gợi lên sự trầm lặng, buồn bã.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cuộc sống ở vùng quê yên tĩnh nhưng đôi khi cũng thấy buồn tẻ.
- Bộ phim ấy có cốt truyện buồn tẻ, khiến khán giả ngủ gật.
- Một buổi chiều mưa buồn tẻ với bầu trời xám xịt.
- Công việc lặp đi lặp lại mỗi ngày khiến anh ấy cảm thấy vô cùng buồn tẻ.
Các cách sử dụng nâng cao
"Sự buồn tẻ" (Danh từ hóa): Trạng thái hoặc đặc tính của sự nhàm chán, đơn điệu.
- Sự buồn tẻ của cảnh vật nơi đây khiến lòng người càng thêm nặng trĩu.
"Buồn tẻ đến nao lòng": Nhấn mạnh mức độ cao của sự chán chường, thiếu sinh khí.
- Những ngày nằm viện buồn tẻ đến nao lòng.
Biến thể và từ gần giống
- Buồn chán (tính từ): Có nghĩa tương tự, diễn tả cảm giác không vui và thiếu hứng thú.
- Đơn điệu (tính từ): Lặp lại một cách nhàm chán, không có sự thay đổi.
- Tẻ nhạt (tính từ): Gần như đồng nghĩa, chỉ sự thiếu vắng mọi điều thú vị, hấp dẫn.
- Ảm đạm (tính từ): Thường dùng cho cảnh vật, thời tiết u ám, gợi buồn.
Từ đồng nghĩa
- Nhàm chán: Gây cảm giác chán ngán vì quen thuộc hoặc thiếu mới lạ.
- Tẻ nhạt: Không có gì thú vị, vui vẻ.
- Vô vị: Không có hương vị, ý nghĩa, cảm xúc.
- Quạnh hiu: Vắng vẻ và gợi lên nỗi buồn (thường cho nơi chốn).
Từ trái nghĩa
- Sôi động: Náo nhiệt, tràn đầy năng lượng.
- Hấp dẫn: Lôi cuốn, thu hút sự chú ý và yêu thích.
- Thú vị: Gây hứng thú, vui vẻ.
- Sinh động: Có sức sống, chân thực và lôi cuốn.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Buồn như chiều thứ bảy: Thành ngữ ví von cảm giác buồn tẻ, thiếu việc làm, chờ đợi.
- Đời buồn tẻ: Cụm từ chỉ một cuộc sống không có nhiều niềm vui hay sự kiện đáng nhớ.
- Cảm giác buồn tẻ: Cụm từ thường dùng để diễn tả trạng thái tinh thần cụ thể.